Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蝴蝶结

Phồn thể: [蝴蝶結]
húdiéjié
Nghĩa tiếng Việtnơ; thắt nơ
  • 3 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nơ
  2. 2 thắt nơ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập