Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

螟

míng
Nghĩa tiếng Việtcôn trùng đục thân; sâu bướm ngài (Aphomia gullaris hoặc Plodia interpuncuella hoặc Heliothus armigera,...), loài gây hại nông nghiệp chính
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa