Houzii
← Từ điển
Từ ghép

螫中

zhēzhòng
Nghĩa tiếng Việt(của ong, sứa, v.v.) đốt (ai đó)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (của ong, sứa, v.v.) đốt (ai đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập