Houzii
← Từ điển
Từ ghép

螳臂当车

Phồn thể: [螳臂當車]
tángbìdāngchē
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bọ ngựa cản xe (thành ngữ); nghĩa bóng: tự đánh giá quá cao và cố gắng làm điều không thể; cũng viết là 螳臂挡车 (tángbìdǎngchē)
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: bọ ngựa cản xe (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: tự đánh giá quá cao và cố gắng làm điều không thể
  3. 3 cũng viết là 螳臂挡车 (tángbìdǎngchē)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập