Từ ghép
螳螂捕蝉
Phồn thể: [螳螂捕蟬]Nghĩa tiếng Việtbọ ngựa rình bắt ve sầu, không biết chim hoàng tước phía sau (thành ngữ từ tác phẩm Đạo gia Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ)); theo đuổi lợi ích nhỏ mà quên mất nguy cơ lớn hơn
- 4 chữ
- 55 nét
Nghĩa
- 1 bọ ngựa rình bắt ve sầu, không biết chim hoàng tước phía sau (thành ngữ từ tác phẩm Đạo gia Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ)); theo đuổi lợi ích nhỏ mà quên mất nguy cơ lớn hơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.