Houzii
← Từ điển
Từ ghép

螺桨

Phồn thể: [螺槳]
luójiǎng
Nghĩa tiếng Việtchân vịt hoặc chong chóng
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 chân vịt hoặc chong chóng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập