Houzii
← Từ điển
Từ ghép

螺桨毂

Phồn thể: [螺槳轂]
luójiǎnggū
Nghĩa tiếng Việtmoay ơ cánh quạt
  • 3 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 moay ơ cánh quạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập