Từ ghép
蟠根错节
Phồn thể: [蟠根錯節]Nghĩa tiếng Việtrễ xoắn và mấu nối đan cài (thành ngữ); phức tạp và rất khó khăn; vấn đề nan giải và ăn sâu
- 4 chữ
- 46 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 rễ xoắn và mấu nối đan cài (thành ngữ); phức tạp và rất khó khăn
- 2 vấn đề nan giải và ăn sâu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.