Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蠕动

Phồn thể: [蠕動]
rúdòng
Nghĩa tiếng Việtngọ nguậy; quằn quại; nhu động (chuyển động dạng sóng của thành ruột)
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngọ nguậy
  2. 2 quằn quại
  3. 3 nhu động (chuyển động dạng sóng của thành ruột)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập