Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
rú · rú

蠕

Nghĩabiến thể của 蠕 (rú); bò lúc nhúc; ngọ nguậy; quằn quại
Bộ thủ虫
  • 20 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • rúbiến thể của 蠕 (rú)
  • rúbò lúc nhúc; ngọ nguậy; quằn quại

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 需

  • Phần chỉ nghĩa: 虫
  • Phần chỉ âm: 需

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.