Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蠕

Phồn thể: [蝡]
rú
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 蠕 (rú)
  • 1 chữ
  • 20 nét
Chữ đơnChữ đa âm

蠕

rú
Nghĩa tiếng Việtbò lúc nhúc; ngọ nguậy; quằn quại
  • 1 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa