Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蠕变

Phồn thể: [蠕變]
rúbiàn
Nghĩa tiếng Việtbiến dạng chậm (khoa học vật liệu)
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 biến dạng chậm (khoa học vật liệu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập