Từ ghép
蠕形动物
Phồn thể: [蠕形動物]Nghĩa tiếng Việtsinh vật thân mềm; vermes (thuật ngữ phân loại lỗi thời)
- 4 chữ
- 41 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sinh vật thân mềm
- 2 vermes (thuật ngữ phân loại lỗi thời)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.