Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蠕滑

rúhuá
Nghĩa tiếng Việttrượt dẻo (cơ học ma sát)
  • 2 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 trượt dẻo (cơ học ma sát)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập