Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蠢事

chǔnshì
Nghĩa tiếng Việtsự dại dột
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 sự dại dột

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập