蠢事Từ ghép蠢事chǔnshìNghĩa tiếng Việtsự dại dột2 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sự dại dộtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蠢[xuẩn]biến thể của 蠢 (chǔn); ngu ngốcTrang chữ →事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →