Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蠢猪

Phồn thể: [蠢豬]
chǔnzhū
Nghĩa tiếng Việtcon lợn ngu; người ngu
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con lợn ngu
  2. 2 người ngu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập