Từ ghép
蠢货
Phồn thể: [蠢貨]Nghĩa
- 1 kẻ đần
- 2 ngu ngốc
- 3 đần độn
- 4 ngớ ngẩn
- 5 ngu xuẩn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.