Từ ghép
蠲免
Nghĩa tiếng Việtmiễn cho ai đó (hình phạt, thuế má, v.v.); ân xá ai đó
- 2 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 miễn cho ai đó (hình phạt, thuế má, v.v.)
- 2 ân xá ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.