Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蠲洁

Phồn thể: [蠲潔]
juānjié
Nghĩa tiếng Việtlàm sạch; rửa sạch; làm tinh khiết
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm sạch
  2. 2 rửa sạch
  3. 3 làm tinh khiết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập