Từ ghép
蠲洁
Phồn thể: [蠲潔]Nghĩa
- 1 làm sạch
- 2 rửa sạch
- 3 làm tinh khiết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.