Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蠲租

juānzū
Nghĩa tiếng Việtmiễn tiền thuê hoặc thuế
  • 2 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 miễn tiền thuê hoặc thuế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập