血栓病Từ ghép血栓病xuèshuānbìngNghĩa tiếng Việtchứng huyết khối3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chứng huyết khốiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.血máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴 (dī),片 (piàn)Trang chữ →栓nút chai; nút; chốt (súng)Trang chữ →病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →