Từ ghép
行辈
Phồn thể: [行輩]Nghĩa
- 1 thứ bậc theo thế hệ và tuổi tác
- 2 thâm niên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.