Houzii
← Từ điển
Từ ghép

街头巷尾

Phồn thể: [街頭巷尾]
jiētóuxiàngwěi
Nghĩa tiếng Việtđầu đường, cuối ngõ (thành ngữ); khắp nơi trong thành phố
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 đầu đường, cuối ngõ (thành ngữ); khắp nơi trong thành phố

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập