Houzii
← Từ điển
Từ ghép

衡平

héngpíng
Nghĩa tiếng Việtquản lý; hành chính
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quản lý
  2. 2 hành chính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập