Houzii
← Từ điển
Từ ghép

衣钵

Phồn thể: [衣缽]
yībō
Nghĩa tiếng Việtcà sa và bát cơm của pháp sư Phật giáo truyền lại cho đệ tử yêu thích (Phật giáo); di sản; tấm gương
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cà sa và bát cơm của pháp sư Phật giáo truyền lại cho đệ tử yêu thích (Phật giáo)
  2. 2 di sản
  3. 3 tấm gương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập