Houzii
← Từ điển
Từ ghép

继承衣钵

Phồn thể: [繼承衣缽]
jìchéngyībō
Nghĩa tiếng Việttiếp nhận di sản; theo bước ai đó
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa