Houzii
← Từ điển
Từ ghép

补眠

Phồn thể: [補眠]
bǔmián
Nghĩa tiếng Việtngủ bù
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 ngủ bù

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập