Từ ghép
补码
Phồn thể: [補碼]Nghĩa tiếng Việtmã bù; mã bổ sung trong hệ nhị phân với 0 và 1 đổi chỗ cho nhau
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mã bù
- 2 mã bổ sung trong hệ nhị phân với 0 và 1 đổi chỗ cho nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.