Từ ghép
表叔
Nghĩa tiếng Việtcon trai của chị ông nội; con trai của anh chị bà nội hoặc bà ngoại; em họ nam của bố
- 2 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 con trai của chị ông nội
- 2 con trai của anh chị bà nội hoặc bà ngoại
- 3 em họ nam của bố
- 4 (tiếng lóng Hong Kong) người đại lục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.