Từ ghép
袒免
Nghĩa tiếng Việtđể lộ cánh tay trái và cởi mũ như một biểu hiện của đau buồn
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 để lộ cánh tay trái và cởi mũ như một biểu hiện của đau buồn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.