Houzii
← Từ điển
Từ ghép

袒庇

tǎnbì
Nghĩa tiếng Việtbao che; chứa chấp; che giấu
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bao che
  2. 2 chứa chấp
  3. 3 che giấu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập