Houzii
← Từ điển
Từ ghép

袒露

tǎnlù
Nghĩa tiếng Việtphơi bày; để lộ
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phơi bày
  2. 2 để lộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập