Houzii
← Từ điển
Từ ghép

裂殖菌

lièzhíjūn
Nghĩa tiếng ViệtLớp Nấm phân liệt (lớp phân loại nấm)
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 Lớp Nấm phân liệt (lớp phân loại nấm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập