Từ ghép
裕华区
Phồn thể: [裕華區]Nghĩa tiếng Việtquận Yuhua của thành phố Thạch Gia Trang 石家庄市 (ShíjiāzhuāngShì), Hà Bắc
- 3 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 quận Yuhua của thành phố Thạch Gia Trang 石家庄市 (ShíjiāzhuāngShì), Hà Bắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.