Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

裘

qiú
Nghĩa tiếng Việtlông thú; áo lông thú
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

裘

Qiú
Nghĩa tiếng Việthọ [Qiu2]
  • 1 chữ
  • 13 nét