Houzii
← Từ điển
Từ ghép

集腋成裘

jíyèchéngqiú
Nghĩa tiếng Việtnhiều sợi lông gom thành áo lông (thành ngữ); đóng góp nhỏ tạo thành cái lớn; tích tiểu thành đại
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhiều sợi lông gom thành áo lông (thành ngữ); đóng góp nhỏ tạo thành cái lớn
  2. 2 tích tiểu thành đại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập