Chữ Hán
裘
Nghĩalông thú; áo lông thú; họ [Qiu2]
Bộ thủ衣
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- lông thú; áo lông thú
- họ [Qiu2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 求 + 衣
- Phần chỉ nghĩa: 衣
- Phần chỉ âm: 求
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.