Houzii
← Từ điển
Từ ghép

裙带关系

Phồn thể: [裙帶關係]
qúndàiguānxi
Nghĩa tiếng Việtthiên vị ai đó vì ảnh hưởng của vợ hoặc nữ thân thích khác; (mở rộng) thiên vị đối với người thân, bạn bè hoặc cộng sự
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiên vị ai đó vì ảnh hưởng của vợ hoặc nữ thân thích khác
  2. 2 (mở rộng) thiên vị đối với người thân, bạn bè hoặc cộng sự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập