Từ ghép
裙带官
Phồn thể: [裙帶官]Nghĩa
- 1 quan chức đạt được vị trí nhờ ảnh hưởng của họ hàng nữ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.