Từ ghép
裙带风
Phồn thể: [裙帶風]Nghĩa tiếng Việtviệc thiên vị ai đó vì ảnh hưởng của vợ hoặc nữ thân thích khác; (mở rộng) văn hóa thiên vị đối với người thân, bạn bè và cộng sự
- 3 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 việc thiên vị ai đó vì ảnh hưởng của vợ hoặc nữ thân thích khác
- 2 (mở rộng) văn hóa thiên vị đối với người thân, bạn bè và cộng sự
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.