Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

裨

bì
Nghĩa tiếng Việtcó lợi; hỗ trợ; thuận lợi
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

裨

pí
Nghĩa tiếng Việtcấp dưới; phụ; thứ nhỏ
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

裨

Pí
Nghĩa tiếng Việthọ [Pi2]
  • 1 chữ
  • 13 nét