Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大有裨益

dàyǒubìyì
Nghĩa tiếng Việtmang lại lợi ích lớn (thành ngữ); rất hữu ích; rất có ích; giúp đỡ rất nhiều
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 4 nghĩa