裱花袋Từ ghép裱花袋biǎohuādàiNghĩa tiếng Việttúi bắt bông kem3 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 túi bắt bông kemPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.裱treo (giấy); làm khung (tranh)Trang chữ →花[hoa]hoa; bông; hoa vănTrang chữ →袋túi; bao; bao tảiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →