Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

褓

Phồn thể: [緥]
bǎo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 褓 (bǎo)
  • 1 chữ
  • 14 nét
Chữ đơnChữ đa âm

褓

bǎo
Nghĩa tiếng Việtvải để địu em bé sau lưng
  • 1 chữ
  • 14 nét