Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bǎo · bǎo

褓

Nghĩabiến thể của 褓 (bǎo); vải để địu em bé sau lưng
Bộ thủ衤
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bǎobiến thể của 褓 (bǎo)
  • bǎovải để địu em bé sau lưng

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 保

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.