Từ ghép
襁褓
Nghĩa tiếng Việttã lót; bóng giai đoạn phát triển sớm; thời kỳ sơ sinh
- 2 chữ
- 31 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tã lót
- 2 bóng giai đoạn phát triển sớm
- 3 thời kỳ sơ sinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.