Houzii
← Từ điển
Từ ghép

褪下

tùnxià
Nghĩa tiếng Việtcởi (quần); tụt quần
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cởi (quần)
  2. 2 tụt quần

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập