Chữ HánChữ đa âm
褪
Nghĩa cởi (quần áo); rụng lông; (màu) phai; tuột ra khỏi cái gì đó; giấu cái gì trong tay áo
Bộ thủ衤
- 14 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- cởi (quần áo); rụng lông; (màu) phai
- tuột ra khỏi cái gì đó; giấu cái gì trong tay áo
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 退
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.