Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
tuì · tùn

褪

Nghĩatuì cởi (quần áo); rụng lông; (màu) phai; tùn tuột ra khỏi cái gì đó; giấu cái gì trong tay áo
Bộ thủ衤
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • tuìcởi (quần áo); rụng lông; (màu) phai
  • tùntuột ra khỏi cái gì đó; giấu cái gì trong tay áo

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 退

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.