Chữ đơnChữ đa âm
褪
Nghĩa tiếng Việtcởi (quần áo); rụng lông; (màu) phai
- 1 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cởi (quần áo)
- 2 rụng lông
- 3 (màu) phai
- 4 bạc màu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.