Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

褪

tuì
Nghĩa tiếng Việtcởi (quần áo); rụng lông; (màu) phai
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

褪

tùn
Nghĩa tiếng Việttuột ra khỏi cái gì đó; giấu cái gì trong tay áo
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa