褪黑素Từ ghép褪黑素tuìhēisùNghĩa tiếng Việtmelatonin3 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 melatoninPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.褪cởi (quần áo); rụng lông; (màu) phaiTrang chữ →黑[hắc]đen; tối; tà ácTrang chữ →素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →